Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轴突运输軸突運輸

zhóu tū yùn shū

轴突运输 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轴突运输 trong tiếng Việt

vận chuyển sợi trục

Tra từ liên quan