Kết quả tra từ “运动员”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
运动员yùn dòng yuán
运动员: vận động viên; LT:名[ming2],個|个[ge4]
体操运动员tǐ cāo yùn dòng yuán
体操运动员: vận động viên thể dục dụng cụ
长跑运动员cháng pǎo yùn dòng yuán
长跑运动员: vận động viên chạy cự ly dài
职业运动员zhí yè yùn dòng yuán
职业运动员: vận động viên chuyên nghiệp; chuyên nghiệp