运动员
vận động viên; LT:名[ming2],個|个[ge4]
vận động viên; LT:名[ming2],個|个[ge4]
运动员 thường mang nghĩa “vận động viên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 运动员, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vận động viên; người chơi thể thao; nhà hoạt động
›运动yùn dòngdi chuyển; tập thể dục; thể thao; vận động; chuyển động; phong trào; chiến dịch; LT:場|场[chang3]
›运作yùn zuòvận hành; hoạt động; cách thức hoạt động; hoạt động (thường của một tổ chức); luồng (tin học)
›运力yùn lìnăng lực vận chuyển
›运动学yùn dòng xuéđộng học
›运出运费yùn chū yùn fèicước phí vận chuyển ra ngoài (kế toán)
›运动定律yùn dòng dìng lǜcác định luật chuyển động (cơ học)
›运价yùn jiàgiá cước; chi phí vận chuyển
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.