Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “过节”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
过节guò jié

过节: ăn mừng lễ hội; sau lễ hội (tức là khi lễ hội kết thúc)

Cụm từ
过节儿guò jié r

过节儿: (thông tục) mối hận; xung đột; (thông tục) cư xử tốt

Cụm từ
逢年过节féng nián guò jié

逢年过节: vào dịp Tết hoặc lễ hội khác

Cụm từ