过节過節 guò jié 过节 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 过节 trong tiếng Việt ăn mừng lễ hộisau lễ hội (tức là khi lễ hội kết thúc) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan