Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过节儿過節兒

guò jié r

过节儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过节儿 trong tiếng Việt

(thông tục) mối hận; xung đột; (thông tục) cư xử tốt

Tra từ liên quan