过节儿過節兒 guò jié r 过节儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 过节儿 trong tiếng Việt (thông tục) mối hận; xung đột; (thông tục) cư xử tốt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan