Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “过敏性”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
过敏性guò mǐn xìng

过敏性: quá mẫn cảm; phản ứng dị ứng; sốc phản vệ

Cụm từ
过敏性反应guò mǐn xìng fǎn yìng

过敏性反应: phản ứng dị ứng; phản ứng quá mẫn; sốc phản vệ

Cụm từ
过敏性休克guò mǐn xìng xiū kè

过敏性休克: sốc phản vệ

Cụm từ