Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “迂回”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
迂回yū huí

迂回: đường vòng; quanh co; khúc khuỷu; đánh tập hậu; gián tiếp; vòng vo

Cụm từ
迂回曲折yū huí qū zhé

迂回曲折: quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu; đi vòng vo không có kết quả

Thành ngữ
迂回奔袭yū huí bēn xí

迂回奔袭: tấn công từ hướng không ngờ tới

Cụm từ