Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “辘”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

辘: tời quay

Từ vựng
辘轳lù lu

辘轳: ròng rọc giếng; tời quay; bàn xoay thợ gốm

Cụm từ
饥肠辘辘jī cháng lù lù

饥肠辘辘: bụng réo ùng ục vì đói

Cụm từ
轱辘gū lù

轱辘: bánh xe; lăn; cũng đọc là [gu1 lu5]

Cụm từ