Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辘轳轆轤

lù lu

辘轳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辘轳 trong tiếng Việt

  1. ròng rọc giếng
  2. tời quay
  3. bàn xoay thợ gốm
Tra từ liên quan