Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轱辘軲轆

gū lù

轱辘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轱辘 trong tiếng Việt

bánh xe; lăn; cũng đọc là [gu1 lu5]

Tra từ liên quan