轱辘軲轆 gū lù 轱辘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轱辘 trong tiếng Việt bánh xe; lăn; cũng đọc là [gu1 lu5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan