Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “轮机”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
轮机lún jī

轮机: tua-bin (viết tắt của 渦輪機|涡轮机[wo1 lun2 ji1]); động cơ (của tàu)

Viết tắt
轮机手lún jī shǒu

轮机手: thợ máy

Cụm từ
叶轮机械yè lún jī xiè

叶轮机械: máy tuabin

Cụm từ
燃气轮机rán qì lún jī

燃气轮机: turbine khí

Cụm từ
汽轮机qì lún jī

汽轮机: tuabin hơi

Cụm từ