Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汽轮机汽輪機

qì lún jī

汽轮机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汽轮机 trong tiếng Việt

tuabin hơi

Tra từ liên quan