燃气轮机燃氣輪機 rán qì lún jī 燃气轮机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 燃气轮机 trong tiếng Việt turbine khí 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan