Kết quả tra từ “转让”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转让zhuǎn ràng
转让: chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.)
可转让证券kě zhuǎn ràng zhèng quàn
可转让证券: chứng khoán chuyển nhượng được
可转让kě zhuǎn ràng
可转让: có thể chuyển nhượng; có thể thương lượng