Kết quả tra từ “转录”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转录zhuǎn lù
转录: sao chép; sao lại bản ghi
逆转录酶nì zhuǎn lù méi
逆转录酶: enzyme phiên mã ngược
逆转录病毒nì zhuǎn lù bìng dú
逆转录病毒: virus phiên mã ngược; retrovirus
反转录病毒fǎn zhuǎn lù bìng dú
反转录病毒: virus RNA phiên mã ngược
反转录fǎn zhuǎn lù
反转录: (sinh học phân tử) phiên mã ngược