Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “车位”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
车位chē wèi

车位: chỗ đỗ xe; điểm dỡ hàng; chỗ trong gara; điểm đỗ taxi

Cụm từ
停车位置tíng chē wèi zhi

停车位置: vị trí đỗ xe; bãi đỗ xe

Cụm từ
停车位tíng chē wèi

停车位: chỗ đỗ xe; vị trí đỗ xe

Cụm từ