Kết quả cho “身子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cơ thể; mang thai; sức khỏe
dáng đứng; tư thế thẳng
cúi người tới; nghiêng ra
mang thai; phụ nữ mang thai
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cơ thể; mang thai; sức khỏe
dáng đứng; tư thế thẳng
cúi người tới; nghiêng ra
mang thai; phụ nữ mang thai