Kết quả tra từ “身子”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
身子shēn zi
身子: cơ thể; mang thai; sức khỏe
身子骨shēn zi gǔ
身子骨: dáng đứng; tư thế thẳng
重身子zhòng shēn zi
重身子: mang thai; phụ nữ mang thai
探身子tàn shēn zi
探身子: cúi người tới; nghiêng ra