Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蹶”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
juě

蹶: xem 尥蹶子[liao4 jue3 zi5]

Từ vựng
尥蹶子liào juě zi

尥蹶子: (lao, ngựa v.v.) đá về phía sau; đá bằng chân sau; nghĩa bóng: nổi giận; phản kháng

Cụm từ
一蹶不振yī jué bù zhèn

一蹶不振: một lần vấp ngã, không thể đứng dậy (thành ngữ); một thất bại dẫn đến sụp đổ hoàn toàn; sụp đổ ngay lập tức; không thể phục hồi sau một trục…

Thành ngữ