Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一蹶不振

yī jué bù zhèn

一蹶不振 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一蹶不振 trong tiếng Việt

một lần vấp ngã, không thể đứng dậy (thành ngữ); một thất bại dẫn đến sụp đổ hoàn toàn; sụp đổ ngay lập tức; không thể phục hồi sau một trục trặc nhỏ

Tra từ liên quan