Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尥蹶子

liào juě zi

尥蹶子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尥蹶子 trong tiếng Việt

(lao, ngựa v.v.) đá về phía sau; đá bằng chân sau; nghĩa bóng: nổi giận; phản kháng

Tra từ liên quan