Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蹒”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
pán

蹒: dùng trong 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]; cách phát âm ở Đài Loan [man2]

Từ vựng
蹒跚不前pán shān bù qián

蹒跚不前: chùn bước; trì hoãn

Cụm từ
蹒跚pán shān

蹒跚: đi loạng choạng; lảo đảo; chúi nhủi; khập khiễng; chập chững

Cụm từ
步态蹒跚bù tài pán shān

步态蹒跚: đi loạng choạng

Cụm từ
步履蹒跚bù lǚ pán shān

步履蹒跚: đi không vững; đi loạng choạng

Cụm từ