Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蹇”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiǎn

蹇: khập khiễng; tàn tật; không may; chậm; chậm chạp; nghĩa bóng (ngựa kém); con lừa; ngựa què

Từ vựng
蹇运jiǎn yùn

蹇运: xui xẻo; vận đen

Cụm từ
蹇涩jiǎn sè

蹇涩: vụng về; khập khiễng; khó khăn (đặc biệt khi di chuyển); không trôi chảy

Cụm từ
蹇滞jiǎn zhì

蹇滞: lúng túng; điềm xấu; không thuận lợi

Cụm từ
蹇拙jiǎn zhuō

蹇拙: vụng về (viết lách); lúng túng; khó hiểu

Cụm từ
蹇修jiǎn xiū

蹇修: người mai mối; bà mối

Cụm từ
时乖命蹇shí guāi mìng jiǎn

时乖命蹇: thời vận xấu, số phận không may (thành ngữ)

Thành ngữ