Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹇修

jiǎn xiū

蹇修 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹇修 trong tiếng Việt

người mai mối; bà mối

Tra từ liên quan