Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiǎn

蹇 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹇 trong tiếng Việt

khập khiễng; tàn tật; không may; chậm; chậm chạp; nghĩa bóng (ngựa kém); con lừa; ngựa què

Tra từ liên quan