Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “踱”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
duó

踱: đi dạo; đi từng bước; phát âm Đài Loan [duo4]

Từ vựng
踱步duó bù

踱步: đi từng bước; đi dạo

Cụm từ
踱方步duó fāng bù

踱方步: đi từng bước; đi dạo

Cụm từ