Kết quả cho “踏板”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bàn đạp (trong ô tô, đàn piano, v.v.); bàn đạp chân; đôn chân; chỗ gác chân; mặt bàn đạp
xe tay ga, xe scooter
xe tay ga
bàn đạp; bàn máy; (xe máy) sàn để chân
bàn đạp phanh
bàn đạp ga
bàn đạp giảm âm (trên piano); bàn đạp una corda
bàn đạp to (trên piano); bàn đạp duy trì
bàn đạp ga; chân ga