Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弱音踏板

ruò yīn tà bǎn

弱音踏板 là gì?

弱音踏板 [ruò yīn tà bǎn] có nghĩa là bàn đạp giảm âm (trên piano); bàn đạp una corda.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弱音踏板 trong tiếng Việt

  1. bàn đạp giảm âm (trên piano)
  2. bàn đạp una corda

Cách đọc và ghi nhớ 弱音踏板

弱音踏板 được đọc là ruò yīn tà bǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bàn đạp giảm âm (trên piano); bàn đạp una corda”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan