Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “踏实”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
踏实tā shi

踏实: cơ sở vững chắc; ổn định; vững vàng; tâm trí thanh thản; không lo lắng; phiên âm Đài Loan [ta4 shi2]

Cụm từ
踏踏实实tā tā shí shí

踏踏实实: vững vàng; chắc chắn

Cụm từ
脚踏实地jiǎo tà shí dì

脚踏实地: có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông; tính cách vững vàng và nghiêm túc

Thành ngữ