Kết quả tra từ “跛”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跛bǒ
跛: đi khập khiễng; què; tật nguyền
跛足bǒ zú
跛足: què
跛脚bǒ jiǎo
跛脚: khập khiễng; người què
跛子bǒ zi
跛子: người què; người khập khiễng