Kết quả cho “跛”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đi khập khiễng; què; tật nguyền
người què; người khập khiễng
khập khiễng; người què
què
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đi khập khiễng; què; tật nguyền
người què; người khập khiễng
khập khiễng; người què
què