Kết quả cho “起诉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khởi kiện; đưa đơn kiện; truy tố
bản cáo trạng (pháp luật); bản trình bày cáo buộc (pháp luật)
công tố viên
nguyên đơn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khởi kiện; đưa đơn kiện; truy tố
bản cáo trạng (pháp luật); bản trình bày cáo buộc (pháp luật)
công tố viên
nguyên đơn