Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “起诉”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
起诉qǐ sù

起诉: khởi kiện; đưa đơn kiện; truy tố

Cụm từ
起诉者qǐ sù zhě

起诉者: nguyên đơn

Cụm từ
起诉书qǐ sù shū

起诉书: bản cáo trạng (pháp luật); bản trình bày cáo buộc (pháp luật)

Cụm từ
起诉员qǐ sù yuán

起诉员: công tố viên

Cụm từ