Kết quả tra từ “起落”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起落qǐ luò
起落: lên xuống; cất cánh và hạ cánh; thăng trầm
起落装置qǐ luò zhuāng zhì
起落装置: bộ càng đáp máy bay
起落架qǐ luò jià
起落架: bộ bánh đáp
起落场qǐ luò chǎng
起落场: sân bay; đường băng cất cánh và hạ cánh
短距起落飞机duǎn jù qǐ luò fēi jī
短距起落飞机: máy bay cất hạ cánh đường băng ngắn
垂直起落飞机chuí zhí qǐ luò fēi jī
垂直起落飞机: máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng
垂直和短距起落飞机chuí zhí hé duǎn jù qǐ luò fēi jī
垂直和短距起落飞机: máy bay cất hạ cánh thẳng đứng hoặc trên đường băng ngắn