Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “起居”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
起居qǐ jū

起居: cuộc sống hằng ngày; nhịp sống đều đặn

Cụm từ
起居间qǐ jū jiān

起居间: phòng khách

Cụm từ
起居室qǐ jū shì

起居室: phòng khách; phòng sinh hoạt chung

Cụm từ
起居作息qǐ jū zuò xī

起居作息: nghĩa đen: thức dậy và đi ngủ, làm việc và nghỉ ngơi (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống thường nhật; thói quen hằng ngày; thực hiện các hoạt…

Thành ngữ