Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起居室

qǐ jū shì

起居室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起居室 trong tiếng Việt

  1. phòng khách
  2. phòng sinh hoạt chung
Tra từ liên quan