Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “走神”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
走神zǒu shén

走神: mất tập trung; tâm trí đang lang thang

Cụm từ
走神儿zǒu shén r

走神儿: lơ đễnh; tâm trí lang thang

Cụm từ
迷走神经mí zǒu shén jīng

迷走神经: dây thần kinh phế vị

Cụm từ