Kết quả tra từ “走神”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走神zǒu shén
走神: mất tập trung; tâm trí đang lang thang
走神儿zǒu shén r
走神儿: lơ đễnh; tâm trí lang thang
迷走神经mí zǒu shén jīng
迷走神经: dây thần kinh phế vị