Kết quả cho “赛车”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đua ô tô; đua xe đạp; xe đua
đường đua ô tô; đường đua xe đạp
tay đua xe
cuộc đua xe đạp trong sân vận động
cô gái đường đua; cô gái paddock; cô gái cầm bảng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đua ô tô; đua xe đạp; xe đua
đường đua ô tô; đường đua xe đạp
tay đua xe
cuộc đua xe đạp trong sân vận động
cô gái đường đua; cô gái paddock; cô gái cầm bảng