Kết quả cho “资金”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vốn, tiền vốn
(tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn
quỹ cho vay luân chuyển; khoản đầu tư có thể rút tiền mặt
tiền lưu thông; quỹ lưu động
vốn lưu động
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vốn, tiền vốn
(tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn
quỹ cho vay luân chuyển; khoản đầu tư có thể rút tiền mặt
tiền lưu thông; quỹ lưu động
vốn lưu động