Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “资金”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
资金zī jīn

资金: quỹ; vốn

Cụm từ
资金杠杆zī jīn gàng gǎn

资金杠杆: (tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn

Cụm từ
营运资金yíng yùn zī jīn

营运资金: vốn lưu động

Cụm từ
流动资金liú dòng zī jīn

流动资金: tiền lưu thông; quỹ lưu động

Cụm từ
活期资金huó qī zī jīn

活期资金: quỹ cho vay luân chuyển; khoản đầu tư có thể rút tiền mặt

Cụm từ