流动资金流動資金 liú dòng zī jīn 流动资金 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 流动资金 trong tiếng Việt tiền lưu thông; quỹ lưu động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan