Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流动资金流動資金

liú dòng zī jīn

流动资金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流动资金 trong tiếng Việt

tiền lưu thông; quỹ lưu động

Tra từ liên quan