Kết quả tra từ “质量”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
质量zhì liàng
质量: chất lượng; (vật lý) khối lượng
质量管理zhì liàng guǎn lǐ
质量管理: quản lý chất lượng
质量检查zhì liàng jiǎn chá
质量检查: kiểm tra chất lượng
质量数zhì liàng shù
质量数: số khối
质量块zhì liàng kuài
质量块: một khối; một vật thể
质量保障zhì liàng bǎo zhàng
质量保障: đảm bảo chất lượng (QA)
高质量gāo zhì liàng
高质量: chất lượng cao
身体质量指数shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù
身体质量指数: chỉ số khối cơ thể (BMI)
临界质量lín jiè zhì liàng
临界质量: khối lượng tới hạn
服务质量fú wù zhì liàng
服务质量: chất lượng dịch vụ; QOS
国家质量监督检验检疫总局Guó jiā Zhì liàng Jiān dū Jiǎn yàn Jiǎn yì Zǒng jú
国家质量监督检验检疫总局: Tổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm nghiệm và Kiểm dịch Nhà nước Trung Quốc (AQSIQ)
原子质量yuán zǐ zhì liàng
原子质量: khối lượng nguyên tử