Kết quả tra từ “豆角”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豆角dòu jiǎo
豆角: đậu que; đậu đũa; đậu xanh
豆角儿dòu jiǎo r
豆角儿: biến thể er hoá của 豆角[dou4 jiao3]
干煸豆角gān biān dòu jiǎo
干煸豆角: đậu que xào, món phổ biến ở Bắc Kinh