Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豆角儿豆角兒

dòu jiǎo r

豆角儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豆角儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 豆角[dou4 jiao3]

Tra từ liên quan