豆角儿豆角兒 dòu jiǎo r 豆角儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 豆角儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 豆角[dou4 jiao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan