Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豆角

dòu jiǎo

豆角 là gì?

豆角 [dòu jiǎo] có nghĩa là đậu que; đậu đũa; đậu xanh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豆角 trong tiếng Việt

  1. đậu que
  2. đậu đũa
  3. đậu xanh

Cách đọc và ghi nhớ 豆角

豆角 được đọc là dòu jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đậu que; đậu đũa; đậu xanh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan