豆角
đậu que; đậu đũa; đậu xanh
đậu que; đậu đũa; đậu xanh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sản phẩm làm từ đậu; sản phẩm đậu nành
›豆袋弹dòu dài dànđạn túi đậu
›豆薯属dòu shǔ shǔcủ đậu; chi Pachyrhizus
›豆豆鞋dòu dòu xiégiày lười (tên gọi xuất phát từ những "hạt" cao su, giống hạt đậu, ở đế một số đôi giày lười)
›豆薯dòu shǔcủ đậu (Pachyrhizus erosus), một loại dây leo có rễ ăn được vị ngọt
›豆豉dòu chǐđậu đen; tương đậu đen
›豆豉酱dòu chǐ jiàngtương đậu đen
›豆蔻dòu kòubạch đậu khấu (Elettaria cardamomum); ví von: tuổi thiếu nữ; thuở còn son; trẻ đẹp như nụ hoa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.