Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “谴”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qiǎn

谴: khiển trách; phê bình

Từ vựng
谴责小说qiǎn zé xiǎo shuō

谴责小说: tiểu thuyết phê phán (theo phân loại của Lỗ Tấn 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4])

Cụm từ
谴责qiǎn zé

谴责: lên án; kết tội; chỉ trích; sự kết tội; sự chỉ trích

Cụm từ
谴诃qiǎn hē

谴诃: khiển trách

Cụm từ
谴呵qiǎn hē

谴呵: biến thể của 譴訶|谴诃[qian3 he1]

Cụm từ
诃谴hē qiǎn

诃谴: biến thể của 呵譴|呵谴[he1 qian3]

Cụm từ
自谴zì qiǎn

自谴: tự trách; mặc cảm tội lỗi

Cụm từ
天谴tiān qiǎn

天谴: cơn thịnh nộ của trời; sự không hài lòng của hoàng đế

Cụm từ
呵谴hē qiǎn

呵谴: khiển trách

Cụm từ