Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谴呵譴呵

qiǎn hē

谴呵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谴呵 trong tiếng Việt

biến thể của 譴訶|谴诃[qian3 he1]

Tra từ liên quan