谴呵譴呵 qiǎn hē 谴呵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 谴呵 trong tiếng Việt biến thể của 譴訶|谴诃[qian3 he1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan