Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “课程”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
课程kè chéng

课程: khóa học; chương trình học; LT:堂[tang2],節|节[jie2],門|门[men2]

Cụm từ
课程表kè chéng biǎo

课程表: thời khóa biểu

Cụm từ
通识课程tōng shí kè chéng

通识课程: khóa học đại cương; khóa giáo dục đại cương; khóa học cốt lõi; chương trình đại cương; chương trình giáo dục đại cương; chương trình cốt lõi

Cụm từ
函授课程hán shòu kè chéng

函授课程: khóa học từ xa

Cụm từ
入门课程rù mén kè chéng

入门课程: khóa học nhập môn; sách vỡ lòng

Cụm từ