Kết quả tra từ “语境”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
语境yǔ jìng
语境: ngữ cảnh
语境依赖性yǔ jìng yī lài xìng
语境依赖性: phụ thuộc ngữ cảnh
重复语境chóng fù yǔ jìng
重复语境: ngữ cảnh trùng lặp
局部语境jú bù yǔ jìng
局部语境: ngữ cảnh cục bộ
合成语境hé chéng yǔ jìng
合成语境: bối cảnh tổng hợp
全局语境quán jú yǔ jìng
全局语境: ngữ cảnh toàn cục