Kết quả tra từ “话卡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
话卡huà kǎ
话卡: thẻ điện thoại (gọi điện)
电话卡diàn huà kǎ
电话卡: thẻ điện thoại
畅谈话卡chàng tán huà kǎ
畅谈话卡: thẻ điện thoại gọi dài hạn