Kết quả tra từ “试卷”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
试卷shì juàn
试卷: bài thi; bài kiểm tra; LT:份[fen4],張|张[zhang1]
考试卷子kǎo shì juàn zi
考试卷子: xem 考試卷|考试卷[kao3 shi4 juan4]
考试卷kǎo shì juàn
考试卷: bài thi; giấy kiểm tra; LT:張|张[zhang1]