试卷試卷 shì juàn 试卷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 试卷 trong tiếng Việt bài thi; bài kiểm tra; LT:份[fen4],張|张[zhang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan