Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “识别”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
识别shí bié

识别: phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết

Cụm từ
识别证shí bié zhèng

识别证: thẻ nhận dạng (đeo trên dây đeo v.v.) (Đài Loan)

Cụm từ
识别号shí bié hào

识别号: số định danh

Cụm từ
识别码shí bié mǎ

识别码: mã định danh

Cụm từ
身份识别卡shēn fèn shí bié kǎ

身份识别卡: thẻ nhận dạng; thẻ ID

Cụm từ
语音识别yǔ yīn shí bié

语音识别: nhận dạng giọng nói

Cụm từ
手写识别shǒu xiě shí bié

手写识别: nhận dạng chữ viết tay

Cụm từ
射频识别shè pín shí bié

射频识别: nhận dạng tần số vô tuyến (RFID)

Cụm từ
图像识别tú xiàng shí bié

图像识别: phân loại hình ảnh (thị giác máy tính)

Cụm từ
光学字符识别guāng xué zì fú shí bié

光学字符识别: nhận dạng ký tự quang học (OCR)

Cụm từ